Giá thép hộp hôm nay

Thép hộp vuông · Thép hộp chữ nhật — Cập nhật liên tục trong ngày

Giá mua vào

VNĐ / Kg

Đang cập nhật

Giá bán ra

VNĐ / Kg

Đang cập nhật
Thép chính hãng Đạt tiêu chuẩn TCVN/JIS
Giá niêm yết minh bạch Không phát sinh phí ẩn
Cập nhật tức thì Theo biến động thị trường
Tư vấn kỹ thuật 24/7 Hỗ trợ chọn đúng quy cách

Bảng giá thép hộp hôm nay

Quy cách Độ dày (mm) Đơn vị Giá bán
THÉP HỘP VUÔNG (SQUARE HOLLOW SECTION)
20 × 20 mm 1.2 / 1.4 / 1.6 VNĐ/Kg Đang cập nhật
25 × 25 mm 1.2 / 1.4 / 1.6 VNĐ/Kg Đang cập nhật
30 × 30 mm 1.4 / 1.6 / 2.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
40 × 40 mm 1.6 / 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật
50 × 50 mm 1.6 / 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật
60 × 60 mm 2.0 / 2.5 / 3.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
75 × 75 mm 2.0 / 2.5 / 3.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
100 × 100 mm 2.5 / 3.0 / 4.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
120 × 120 mm 3.0 / 4.0 / 5.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
150 × 150 mm 4.0 / 5.0 / 6.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
THÉP HỘP CHỮ NHẬT (RECTANGULAR HOLLOW SECTION)
20 × 40 mm 1.4 / 1.6 / 2.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
25 × 50 mm 1.4 / 1.6 / 2.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
30 × 60 mm 1.6 / 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật
40 × 80 mm 2.0 / 2.5 / 3.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
50 × 100 mm 2.0 / 2.5 / 3.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
60 × 120 mm 2.5 / 3.0 / 4.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
80 × 160 mm 3.0 / 4.0 / 5.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
100 × 200 mm 4.0 / 5.0 / 6.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
THÉP HỘP MẠ KẼM (GALVANIZED HOLLOW SECTION)
20 × 20 mm — Mạ kẽm 1.2 / 1.4 VNĐ/Kg Đang cập nhật
25 × 25 mm — Mạ kẽm 1.4 / 1.6 VNĐ/Kg Đang cập nhật
40 × 40 mm — Mạ kẽm 1.6 / 2.0 VNĐ/Kg Đang cập nhật
50 × 50 mm — Mạ kẽm 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật
40 × 80 mm — Mạ kẽm 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật
50 × 100 mm — Mạ kẽm 2.0 / 2.5 VNĐ/Kg Đang cập nhật

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT. Có thể thay đổi theo biến động thị trường. Liên hệ hotline để được báo giá chính xác nhất.

Biểu đồ giá thép hộp

Welcome to WordPress. This is your first post. Edit or delete it, then start writing!